Nhập một số
1 mi = 1,609344 km
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
km = mi × 1.609344
Cách chuyển đổi
Để đổi dặm sang kilômét, hãy nhân giá trị với 1,609344. Ví dụ: 2 mi = 3,218688 km.
Bảng quy đổi
| dặm (mi) | km |
|---|---|
| 0,25 mi | 0,402336 km |
| 0,5 mi | 0,804672 km |
| 1 mi | 1,609344 km |
| 2 mi | 3,218688 km |
| 3 mi | 4,828032 km |
| 5 mi | 8,04672 km |
| 10 mi | 16,09344 km |
| 13,1 mi | 21,0824064 km |
| 26,2 mi | 42,1648128 km |
| 50 mi | 80,4672 km |
| 100 mi | 160,9344 km |
Về các đơn vị này
Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi mi sang km?
1 mi = 1,609344 km. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1,609344: 2 mi = 3,218688 km.
› 1 km bằng bao nhiêu mi?
1 km = 0,6213711922 mi. Công thức ngược là mi = km ÷ 1.609344.
› 1 inch bằng bao nhiêu cm?
Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.
› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.