DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi mm sang inch

Đổi milimét (mm) sang inch (in). 1 mm = 0,03937007874 in và 1 in = 25,4 mm.

Công thức

in = mm ÷ 25.4

Cách chuyển đổi

Để đổi milimét sang inch, hãy chia giá trị cho 25,4. Ví dụ: 2 mm = 0,07874015748 in.

Bảng quy đổi

mm inch (in)
1 mm 0,03937007874 in
2 mm 0,07874015748 in
3 mm 0,1181102362 in
5 mm 0,1968503937 in
6 mm 0,2362204724 in
8 mm 0,3149606299 in
10 mm 0,3937007874 in
12 mm 0,4724409449 in
15 mm 0,5905511811 in
20 mm 0,7874015748 in
25 mm 0,9842519685 in
50 mm 1,968503937 in
100 mm 3,937007874 in

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi mm sang in?

1 mm = 0,03937007874 in. Để đổi, hãy chia giá trị cho 25,4: 2 mm = 0,07874015748 in.

› 1 in bằng bao nhiêu mm?

1 in = 25,4 mm. Công thức ngược là mm = in × 25.4.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.