DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi cm sang feet

Đổi xentimét (cm) sang feet (ft). 1 cm = 0,03280839895 ft và 1 ft = 30,48 cm.

Công thức

ft = cm ÷ 30.48

Cách chuyển đổi

Để đổi xentimét sang feet, hãy chia giá trị cho 30,48. Ví dụ: 2 cm = 0,0656167979 ft.

Bảng quy đổi

cm feet (ft)
1 cm 0,03280839895 ft
2 cm 0,0656167979 ft
5 cm 0,1640419948 ft
10 cm 0,3280839895 ft
15 cm 0,4921259843 ft
20 cm 0,656167979 ft
30 cm 0,9842519685 ft
50 cm 1,640419948 ft
100 cm 3,280839895 ft
150 cm 4,921259843 ft
160 cm 5,249343832 ft
170 cm 5,577427822 ft
180 cm 5,905511811 ft
190 cm 6,233595801 ft

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi cm sang ft?

1 cm = 0,03280839895 ft. Để đổi, hãy chia giá trị cho 30,48: 2 cm = 0,0656167979 ft.

› 1 ft bằng bao nhiêu cm?

1 ft = 30,48 cm. Công thức ngược là cm = ft × 30.48.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.