Nhập một số
1 ft = 30,48 cm
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
cm = ft × 30.48
Cách chuyển đổi
Để đổi feet sang xentimét, hãy nhân giá trị với 30,48. Ví dụ: 2 ft = 60,96 cm.
Bảng quy đổi
| feet (ft) | cm |
|---|---|
| 1 ft | 30,48 cm |
| 2 ft | 60,96 cm |
| 3 ft | 91,44 cm |
| 4 ft | 121,92 cm |
| 5 ft | 152,4 cm |
| 5,5 ft | 167,64 cm |
| 6 ft | 182,88 cm |
| 10 ft | 304,8 cm |
| 20 ft | 609,6 cm |
| 50 ft | 1.524 cm |
| 100 ft | 3.048 cm |
| 1.000 ft | 30.480 cm |
Về các đơn vị này
Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi ft sang cm?
1 ft = 30,48 cm. Để đổi, hãy nhân giá trị với 30,48: 2 ft = 60,96 cm.
› 1 cm bằng bao nhiêu ft?
1 cm = 0,03280839895 ft. Công thức ngược là ft = cm ÷ 30.48.
› 1 inch bằng bao nhiêu cm?
Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.
› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.