DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi inch sang cm

Đổi inch (in) sang xentimét (cm). 1 in = 2,54 cm và 1 cm = 0,3937007874 in.

Công thức

cm = in × 2.54

Cách chuyển đổi

Để đổi inch sang xentimét, hãy nhân giá trị với 2,54. Ví dụ: 2 in = 5,08 cm.

Bảng quy đổi

inch (in) cm
0,25 in 0,635 cm
0,5 in 1,27 cm
1 in 2,54 cm
2 in 5,08 cm
3 in 7,62 cm
4 in 10,16 cm
5 in 12,7 cm
6 in 15,24 cm
8 in 20,32 cm
10 in 25,4 cm
12 in 30,48 cm
24 in 60,96 cm
36 in 91,44 cm

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi in sang cm?

1 in = 2,54 cm. Để đổi, hãy nhân giá trị với 2,54: 2 in = 5,08 cm.

› 1 cm bằng bao nhiêu in?

1 cm = 0,3937007874 in. Công thức ngược là in = cm ÷ 2.54.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.