DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi inch sang mm

Đổi inch (in) sang milimét (mm). 1 in = 25,4 mm và 1 mm = 0,03937007874 in.

Công thức

mm = in × 25.4

Cách chuyển đổi

Để đổi inch sang milimét, hãy nhân giá trị với 25,4. Ví dụ: 2 in = 50,8 mm.

Bảng quy đổi

inch (in) mm
0,25 in 6,35 mm
0,5 in 12,7 mm
1 in 25,4 mm
2 in 50,8 mm
3 in 76,2 mm
4 in 101,6 mm
5 in 127 mm
6 in 152,4 mm
8 in 203,2 mm
10 in 254 mm
12 in 304,8 mm
24 in 609,6 mm
36 in 914,4 mm

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi in sang mm?

1 in = 25,4 mm. Để đổi, hãy nhân giá trị với 25,4: 2 in = 50,8 mm.

› 1 mm bằng bao nhiêu in?

1 mm = 0,03937007874 in. Công thức ngược là in = mm ÷ 25.4.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.