Nhập một số
1 in = 25,4 mm
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
mm = in × 25.4
Cách chuyển đổi
Để đổi inch sang milimét, hãy nhân giá trị với 25,4. Ví dụ: 2 in = 50,8 mm.
Bảng quy đổi
| inch (in) | mm |
|---|---|
| 0,25 in | 6,35 mm |
| 0,5 in | 12,7 mm |
| 1 in | 25,4 mm |
| 2 in | 50,8 mm |
| 3 in | 76,2 mm |
| 4 in | 101,6 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 6 in | 152,4 mm |
| 8 in | 203,2 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 12 in | 304,8 mm |
| 24 in | 609,6 mm |
| 36 in | 914,4 mm |
Về các đơn vị này
Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi in sang mm?
1 in = 25,4 mm. Để đổi, hãy nhân giá trị với 25,4: 2 in = 50,8 mm.
› 1 mm bằng bao nhiêu in?
1 mm = 0,03937007874 in. Công thức ngược là in = mm ÷ 25.4.
› 1 inch bằng bao nhiêu cm?
Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.
› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.