Nhập một số
1 km = 0,6213711922 mi
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
mi = km ÷ 1.609344
Cách chuyển đổi
Để đổi kilômét sang dặm, hãy chia giá trị cho 1,609344. Ví dụ: 2 km = 1,242742384 mi.
Bảng quy đổi
| km | dặm (mi) |
|---|---|
| 1 km | 0,6213711922 mi |
| 2 km | 1,242742384 mi |
| 3 km | 1,864113577 mi |
| 5 km | 3,106855961 mi |
| 10 km | 6,213711922 mi |
| 15 km | 9,320567884 mi |
| 21,0975 km | 13,10937873 mi |
| 42,195 km | 26,21875746 mi |
| 50 km | 31,06855961 mi |
| 100 km | 62,13711922 mi |
| 1.000 km | 621,3711922 mi |
Về các đơn vị này
Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi km sang mi?
1 km = 0,6213711922 mi. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1,609344: 2 km = 1,242742384 mi.
› 1 mi bằng bao nhiêu km?
1 mi = 1,609344 km. Công thức ngược là km = mi × 1.609344.
› 1 inch bằng bao nhiêu cm?
Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.
› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.