Nhập một số
1 oz = 28,34952313 g
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
g = oz × 28.349523125
Cách chuyển đổi
Để đổi ounce sang gam, hãy nhân giá trị với 28,34952313. Ví dụ: 2 oz = 56,69904625 g.
Bảng quy đổi
| ounce (oz) | gam (g) |
|---|---|
| 0,5 oz | 14,17476156 g |
| 1 oz | 28,34952313 g |
| 2 oz | 56,69904625 g |
| 4 oz | 113,3980925 g |
| 6 oz | 170,0971388 g |
| 8 oz | 226,796185 g |
| 12 oz | 340,1942775 g |
| 16 oz | 453,59237 g |
| 32 oz | 907,18474 g |
| 100 oz | 2.834,952313 g |
Về các đơn vị này
Kilôgam là đơn vị khối lượng SI, 1 kg = 1.000 g. Pound avoirdupois quốc tế được định nghĩa chính xác là 0,45359237 kg, một ounce là 1/16 pound (28,349523125 g), còn stone, vẫn phổ biến để đo cân nặng cơ thể ở Anh và Ireland, bằng 14 pound (6,35029318 kg). Ounce troy dùng cho kim loại quý nặng hơn (31,1035 g) và không dùng ở đây.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi oz sang g?
1 oz = 28,34952313 g. Để đổi, hãy nhân giá trị với 28,34952313: 2 oz = 56,69904625 g.
› 1 g bằng bao nhiêu oz?
1 g = 0,03527396195 oz. Công thức ngược là oz = g ÷ 28.349523125.
› 1 kg bằng bao nhiêu pound?
1 kg khoảng 2,20462 lb. Ước tính nhanh: nhân đôi số kg rồi cộng thêm 10%.
› Ounce chất lỏng có giống ounce không?
Không. Ounce (oz) đo khối lượng, ounce chất lỏng (fl oz) đo thể tích. Chúng chỉ xấp xỉ bằng nhau với nước.