Nhập một số
1 kg = 2,204622622 lb
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
lb = kg ÷ 0.45359237
Cách chuyển đổi
Để đổi kilôgam sang pound, hãy chia giá trị cho 0,45359237. Ví dụ: 2 kg = 4,409245244 lb.
Bảng quy đổi
| kg | pound (lb) |
|---|---|
| 0,5 kg | 1,102311311 lb |
| 1 kg | 2,204622622 lb |
| 2 kg | 4,409245244 lb |
| 5 kg | 11,02311311 lb |
| 10 kg | 22,04622622 lb |
| 20 kg | 44,09245244 lb |
| 25 kg | 55,11556555 lb |
| 50 kg | 110,2311311 lb |
| 60 kg | 132,2773573 lb |
| 70 kg | 154,3235835 lb |
| 80 kg | 176,3698097 lb |
| 90 kg | 198,416036 lb |
| 100 kg | 220,4622622 lb |
Về các đơn vị này
Kilôgam là đơn vị khối lượng SI, 1 kg = 1.000 g. Pound avoirdupois quốc tế được định nghĩa chính xác là 0,45359237 kg, một ounce là 1/16 pound (28,349523125 g), còn stone, vẫn phổ biến để đo cân nặng cơ thể ở Anh và Ireland, bằng 14 pound (6,35029318 kg). Ounce troy dùng cho kim loại quý nặng hơn (31,1035 g) và không dùng ở đây.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi kg sang lb?
1 kg = 2,204622622 lb. Để đổi, hãy chia giá trị cho 0,45359237: 2 kg = 4,409245244 lb.
› 1 lb bằng bao nhiêu kg?
1 lb = 0,45359237 kg. Công thức ngược là kg = lb × 0.45359237.
› 1 kg bằng bao nhiêu pound?
1 kg khoảng 2,20462 lb. Ước tính nhanh: nhân đôi số kg rồi cộng thêm 10%.
› Ounce chất lỏng có giống ounce không?
Không. Ounce (oz) đo khối lượng, ounce chất lỏng (fl oz) đo thể tích. Chúng chỉ xấp xỉ bằng nhau với nước.