Nhập một số
1 m/s = 3,6 km/h
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
km/h = m/s × 3.6
Cách chuyển đổi
Để đổi mét mỗi giây sang kilômét mỗi giờ, hãy nhân giá trị với 3,6. Ví dụ: 2 m/s = 7,2 km/h.
Bảng quy đổi
| m/s | km/h |
|---|---|
| 0,5 m/s | 1,8 km/h |
| 1 m/s | 3,6 km/h |
| 2 m/s | 7,2 km/h |
| 3 m/s | 10,8 km/h |
| 4 m/s | 14,4 km/h |
| 5 m/s | 18 km/h |
| 10 m/s | 36 km/h |
| 20 m/s | 72 km/h |
| 25 m/s | 90 km/h |
| 50 m/s | 180 km/h |
| 100 m/s | 360 km/h |
| 1.000 m/s | 3.600 km/h |
Về các đơn vị này
Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi m/s sang km/h?
1 m/s = 3,6 km/h. Để đổi, hãy nhân giá trị với 3,6: 2 m/s = 7,2 km/h.
› 1 km/h bằng bao nhiêu m/s?
1 km/h = 0,2777777778 m/s. Công thức ngược là m/s = km/h ÷ 3.6.
› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?
Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.
› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?
Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.