DevToolPal
VI

Tốc độ

Đổi m/s sang km/h

Đổi mét mỗi giây (m/s) sang kilômét mỗi giờ (km/h). 1 m/s = 3,6 km/h và 1 km/h = 0,2777777778 m/s.

Công thức

km/h = m/s × 3.6

Cách chuyển đổi

Để đổi mét mỗi giây sang kilômét mỗi giờ, hãy nhân giá trị với 3,6. Ví dụ: 2 m/s = 7,2 km/h.

Bảng quy đổi

m/s km/h
0,5 m/s 1,8 km/h
1 m/s 3,6 km/h
2 m/s 7,2 km/h
3 m/s 10,8 km/h
4 m/s 14,4 km/h
5 m/s 18 km/h
10 m/s 36 km/h
20 m/s 72 km/h
25 m/s 90 km/h
50 m/s 180 km/h
100 m/s 360 km/h
1.000 m/s 3.600 km/h

Về các đơn vị này

Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi m/s sang km/h?

1 m/s = 3,6 km/h. Để đổi, hãy nhân giá trị với 3,6: 2 m/s = 7,2 km/h.

› 1 km/h bằng bao nhiêu m/s?

1 km/h = 0,2777777778 m/s. Công thức ngược là m/s = km/h ÷ 3.6.

› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?

Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.

› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?

Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.