DevToolPal
VI

Tốc độ

Đổi knot sang km/h

Đổi hải lý/giờ (knot) (kn) sang kilômét mỗi giờ (km/h). 1 kn = 1,852 km/h và 1 km/h = 0,5399568035 kn.

Công thức

km/h = kn × 1.852

Cách chuyển đổi

Để đổi hải lý/giờ (knot) sang kilômét mỗi giờ, hãy nhân giá trị với 1,852. Ví dụ: 2 kn = 3,704 km/h.

Bảng quy đổi

knot (kn) km/h
0,5 kn 0,926 km/h
1 kn 1,852 km/h
2 kn 3,704 km/h
3 kn 5,556 km/h
4 kn 7,408 km/h
5 kn 9,26 km/h
10 kn 18,52 km/h
20 kn 37,04 km/h
25 kn 46,3 km/h
50 kn 92,6 km/h
100 kn 185,2 km/h
1.000 kn 1.852 km/h

Về các đơn vị này

Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi kn sang km/h?

1 kn = 1,852 km/h. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1,852: 2 kn = 3,704 km/h.

› 1 km/h bằng bao nhiêu kn?

1 km/h = 0,5399568035 kn. Công thức ngược là kn = km/h ÷ 1.852.

› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?

Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.

› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?

Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.