Nhập một số
1 mph = 1,609344 km/h
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
km/h = mph × 1.609344
Cách chuyển đổi
Để đổi dặm mỗi giờ sang kilômét mỗi giờ, hãy nhân giá trị với 1,609344. Ví dụ: 5 mph = 8,04672 km/h.
Bảng quy đổi
| mph | km/h |
|---|---|
| 5 mph | 8,04672 km/h |
| 10 mph | 16,09344 km/h |
| 20 mph | 32,18688 km/h |
| 25 mph | 40,2336 km/h |
| 30 mph | 48,28032 km/h |
| 40 mph | 64,37376 km/h |
| 50 mph | 80,4672 km/h |
| 55 mph | 88,51392 km/h |
| 60 mph | 96,56064 km/h |
| 65 mph | 104,60736 km/h |
| 70 mph | 112,65408 km/h |
| 80 mph | 128,74752 km/h |
| 100 mph | 160,9344 km/h |
Về các đơn vị này
Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi mph sang km/h?
1 mph = 1,609344 km/h. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1,609344: 5 mph = 8,04672 km/h.
› 1 km/h bằng bao nhiêu mph?
1 km/h = 0,6213711922 mph. Công thức ngược là mph = km/h ÷ 1.609344.
› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?
Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.
› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?
Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.