DevToolPal
VI

Tốc độ

Đổi knot sang mph

Đổi hải lý/giờ (knot) (kn) sang dặm mỗi giờ (mph). 1 kn = 1,150779448 mph và 1 mph = 0,8689762419 kn.

Công thức

mph = kn × 1.150779448

Cách chuyển đổi

Để đổi hải lý/giờ (knot) sang dặm mỗi giờ, hãy nhân giá trị với 1,150779448. Ví dụ: 2 kn = 2,301558896 mph.

Bảng quy đổi

knot (kn) mph
0,5 kn 0,575389724 mph
1 kn 1,150779448 mph
2 kn 2,301558896 mph
3 kn 3,452338344 mph
4 kn 4,603117792 mph
5 kn 5,75389724 mph
10 kn 11,50779448 mph
20 kn 23,01558896 mph
25 kn 28,7694862 mph
50 kn 57,5389724 mph
100 kn 115,0779448 mph
1.000 kn 1.150,779448 mph

Về các đơn vị này

Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi kn sang mph?

1 kn = 1,150779448 mph. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1,150779448: 2 kn = 2,301558896 mph.

› 1 mph bằng bao nhiêu kn?

1 mph = 0,8689762419 kn. Công thức ngược là kn = mph × 0.8689762419.

› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?

Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.

› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?

Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.