DevToolPal
VI

Tốc độ

Đổi km/h sang mph

Đổi kilômét mỗi giờ (km/h) sang dặm mỗi giờ (mph). 1 km/h = 0,6213711922 mph và 1 mph = 1,609344 km/h.

1 km/h = 0,6213711922 mph

Mở trong Chuyển đổi đơn vị

Công thức

mph = km/h ÷ 1.609344

Cách chuyển đổi

Để đổi kilômét mỗi giờ sang dặm mỗi giờ, hãy chia giá trị cho 1,609344. Ví dụ: 5 km/h = 3,106855961 mph.

Bảng quy đổi

km/h mph
5 km/h 3,106855961 mph
10 km/h 6,213711922 mph
20 km/h 12,42742384 mph
30 km/h 18,64113577 mph
40 km/h 24,85484769 mph
50 km/h 31,06855961 mph
60 km/h 37,28227153 mph
80 km/h 49,70969538 mph
90 km/h 55,9234073 mph
100 km/h 62,13711922 mph
120 km/h 74,56454307 mph
130 km/h 80,77825499 mph
200 km/h 124,2742384 mph

Về các đơn vị này

Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi km/h sang mph?

1 km/h = 0,6213711922 mph. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1,609344: 5 km/h = 3,106855961 mph.

› 1 mph bằng bao nhiêu km/h?

1 mph = 1,609344 km/h. Công thức ngược là km/h = mph × 1.609344.

› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?

Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.

› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?

Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.