Nhập một số
1 m = 3,280839895 ft
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
ft = m ÷ 0.3048
Cách chuyển đổi
Để đổi mét sang feet, hãy chia giá trị cho 0,3048. Ví dụ: 2 m = 6,56167979 ft.
Bảng quy đổi
| mét (m) | feet (ft) |
|---|---|
| 0,5 m | 1,640419948 ft |
| 1 m | 3,280839895 ft |
| 2 m | 6,56167979 ft |
| 3 m | 9,842519685 ft |
| 4 m | 13,12335958 ft |
| 5 m | 16,40419948 ft |
| 10 m | 32,80839895 ft |
| 20 m | 65,6167979 ft |
| 25 m | 82,02099738 ft |
| 50 m | 164,0419948 ft |
| 100 m | 328,0839895 ft |
| 1.000 m | 3.280,839895 ft |
Về các đơn vị này
Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi m sang ft?
1 m = 3,280839895 ft. Để đổi, hãy chia giá trị cho 0,3048: 2 m = 6,56167979 ft.
› 1 ft bằng bao nhiêu m?
1 ft = 0,3048 m. Công thức ngược là m = ft × 0.3048.
› 1 inch bằng bao nhiêu cm?
Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.
› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.