DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi yard sang mét

Đổi yard (yd) sang mét (m). 1 yd = 0,9144 m và 1 m = 1,093613298 yd.

Công thức

m = yd × 0.9144

Cách chuyển đổi

Để đổi yard sang mét, hãy nhân giá trị với 0,9144. Ví dụ: 2 yd = 1,8288 m.

Bảng quy đổi

yard (yd) mét (m)
0,5 yd 0,4572 m
1 yd 0,9144 m
2 yd 1,8288 m
3 yd 2,7432 m
4 yd 3,6576 m
5 yd 4,572 m
10 yd 9,144 m
20 yd 18,288 m
25 yd 22,86 m
50 yd 45,72 m
100 yd 91,44 m
1.000 yd 914,4 m

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi yd sang m?

1 yd = 0,9144 m. Để đổi, hãy nhân giá trị với 0,9144: 2 yd = 1,8288 m.

› 1 m bằng bao nhiêu yd?

1 m = 1,093613298 yd. Công thức ngược là yd = m ÷ 0.9144.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.