Nhập một số
1 yd = 0,9144 m
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
m = yd × 0.9144
Cách chuyển đổi
Để đổi yard sang mét, hãy nhân giá trị với 0,9144. Ví dụ: 2 yd = 1,8288 m.
Bảng quy đổi
| yard (yd) | mét (m) |
|---|---|
| 0,5 yd | 0,4572 m |
| 1 yd | 0,9144 m |
| 2 yd | 1,8288 m |
| 3 yd | 2,7432 m |
| 4 yd | 3,6576 m |
| 5 yd | 4,572 m |
| 10 yd | 9,144 m |
| 20 yd | 18,288 m |
| 25 yd | 22,86 m |
| 50 yd | 45,72 m |
| 100 yd | 91,44 m |
| 1.000 yd | 914,4 m |
Về các đơn vị này
Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi yd sang m?
1 yd = 0,9144 m. Để đổi, hãy nhân giá trị với 0,9144: 2 yd = 1,8288 m.
› 1 m bằng bao nhiêu yd?
1 m = 1,093613298 yd. Công thức ngược là yd = m ÷ 0.9144.
› 1 inch bằng bao nhiêu cm?
Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.
› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.