DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi mét sang yard

Đổi mét (m) sang yard (yd). 1 m = 1,093613298 yd và 1 yd = 0,9144 m.

Công thức

yd = m ÷ 0.9144

Cách chuyển đổi

Để đổi mét sang yard, hãy chia giá trị cho 0,9144. Ví dụ: 2 m = 2,187226597 yd.

Bảng quy đổi

mét (m) yard (yd)
0,5 m 0,5468066492 yd
1 m 1,093613298 yd
2 m 2,187226597 yd
3 m 3,280839895 yd
4 m 4,374453193 yd
5 m 5,468066492 yd
10 m 10,93613298 yd
20 m 21,87226597 yd
25 m 27,34033246 yd
50 m 54,68066492 yd
100 m 109,3613298 yd
1.000 m 1.093,613298 yd

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi m sang yd?

1 m = 1,093613298 yd. Để đổi, hãy chia giá trị cho 0,9144: 2 m = 2,187226597 yd.

› 1 yd bằng bao nhiêu m?

1 yd = 0,9144 m. Công thức ngược là m = yd × 0.9144.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.