DevToolPal
VI

Tốc độ

Đổi km/h sang m/s

Đổi kilômét mỗi giờ (km/h) sang mét mỗi giây (m/s). 1 km/h = 0,2777777778 m/s và 1 m/s = 3,6 km/h.

1 km/h = 0,2777777778 m/s

Mở trong Chuyển đổi đơn vị

Công thức

m/s = km/h ÷ 3.6

Cách chuyển đổi

Để đổi kilômét mỗi giờ sang mét mỗi giây, hãy chia giá trị cho 3,6. Ví dụ: 5 km/h = 1,388888889 m/s.

Bảng quy đổi

km/h m/s
5 km/h 1,388888889 m/s
10 km/h 2,777777778 m/s
20 km/h 5,555555556 m/s
30 km/h 8,333333333 m/s
40 km/h 11,11111111 m/s
50 km/h 13,88888889 m/s
60 km/h 16,66666667 m/s
80 km/h 22,22222222 m/s
90 km/h 25 m/s
100 km/h 27,77777778 m/s
120 km/h 33,33333333 m/s
130 km/h 36,11111111 m/s
200 km/h 55,55555556 m/s

Về các đơn vị này

Tốc độ trên đường dùng kilômét mỗi giờ ở hầu hết các nước và dặm mỗi giờ ở Mỹ và Anh. 1 mph đúng bằng 1,609344 km/h, vì một dặm là 1.609,344 m. Khoa học và kỹ thuật dùng mét mỗi giây (1 m/s = 3,6 km/h), còn tàu thủy và máy bay dùng hải lý/giờ (knot): một hải lý (1.852 m) mỗi giờ, khoảng 1,852 km/h hay 1,151 mph.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi km/h sang m/s?

1 km/h = 0,2777777778 m/s. Để đổi, hãy chia giá trị cho 3,6: 5 km/h = 1,388888889 m/s.

› 1 m/s bằng bao nhiêu km/h?

1 m/s = 3,6 km/h. Công thức ngược là km/h = m/s × 3.6.

› Đổi nhanh km/h sang m/s thế nào?

Chia cho 3,6. Ví dụ 90 km/h là 25 m/s; đổi ngược thì nhân m/s với 3,6.

› Vì sao tàu thủy và máy bay dùng knot?

Một hải lý tương ứng một phút vĩ độ, nên tốc độ tính bằng knot khớp tự nhiên với hải đồ.