DevToolPal
VI

Cân nặng

Đổi gam sang ounce

Đổi gam (g) sang ounce (oz). 1 g = 0,03527396195 oz và 1 oz = 28,34952313 g.

Công thức

oz = g ÷ 28.349523125

Cách chuyển đổi

Để đổi gam sang ounce, hãy chia giá trị cho 28,34952313. Ví dụ: 125 g = 4,409245244 oz.

Bảng quy đổi

gam (g) ounce (oz)
1 g 0,03527396195 oz
5 g 0,1763698097 oz
10 g 0,3527396195 oz
25 g 0,8818490487 oz
50 g 1,763698097 oz
100 g 3,527396195 oz
125 g 4,409245244 oz
200 g 7,05479239 oz
250 g 8,818490487 oz
500 g 17,63698097 oz
1.000 g 35,27396195 oz

Về các đơn vị này

Kilôgam là đơn vị khối lượng SI, 1 kg = 1.000 g. Pound avoirdupois quốc tế được định nghĩa chính xác là 0,45359237 kg, một ounce là 1/16 pound (28,349523125 g), còn stone, vẫn phổ biến để đo cân nặng cơ thể ở Anh và Ireland, bằng 14 pound (6,35029318 kg). Ounce troy dùng cho kim loại quý nặng hơn (31,1035 g) và không dùng ở đây.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi g sang oz?

1 g = 0,03527396195 oz. Để đổi, hãy chia giá trị cho 28,34952313: 125 g = 4,409245244 oz.

› 1 oz bằng bao nhiêu g?

1 oz = 28,34952313 g. Công thức ngược là g = oz × 28.349523125.

› 1 kg bằng bao nhiêu pound?

1 kg khoảng 2,20462 lb. Ước tính nhanh: nhân đôi số kg rồi cộng thêm 10%.

› Ounce chất lỏng có giống ounce không?

Không. Ounce (oz) đo khối lượng, ounce chất lỏng (fl oz) đo thể tích. Chúng chỉ xấp xỉ bằng nhau với nước.