DevToolPal
VI

Độ dài

Đổi cm sang inch

Đổi xentimét (cm) sang inch (in). 1 cm = 0,3937007874 in và 1 in = 2,54 cm.

Công thức

in = cm ÷ 2.54

Cách chuyển đổi

Để đổi xentimét sang inch, hãy chia giá trị cho 2,54. Ví dụ: 2 cm = 0,7874015748 in.

Bảng quy đổi

cm inch (in)
1 cm 0,3937007874 in
2 cm 0,7874015748 in
5 cm 1,968503937 in
10 cm 3,937007874 in
15 cm 5,905511811 in
20 cm 7,874015748 in
30 cm 11,81102362 in
50 cm 19,68503937 in
100 cm 39,37007874 in
150 cm 59,05511811 in
160 cm 62,99212598 in
170 cm 66,92913386 in
180 cm 70,86614173 in
190 cm 74,80314961 in

Về các đơn vị này

Đơn vị độ dài hệ mét tăng theo lũy thừa của 10: 10 mm = 1 cm, 100 cm = 1 m và 1.000 m = 1 km. Đơn vị Anh và Mỹ được định nghĩa chính xác theo hệ mét từ năm 1959: 1 inch = 2,54 cm, 1 foot = 12 inch = 30,48 cm, 1 yard = 3 foot = 0,9144 m và 1 dặm = 1.760 yard = 1.609,344 m. Vì định nghĩa chính xác nên các phép đổi trên trang này chính xác, chỉ trừ phần làm tròn.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi cm sang in?

1 cm = 0,3937007874 in. Để đổi, hãy chia giá trị cho 2,54: 2 cm = 0,7874015748 in.

› 1 in bằng bao nhiêu cm?

1 in = 2,54 cm. Công thức ngược là cm = in × 2.54.

› 1 inch bằng bao nhiêu cm?

Đúng 2,54 cm. Inch quốc tế được định nghĩa như vậy từ năm 1959.

› Đổi chiều cao tính bằng feet và inch thế nào?

Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại: 5 ft 10 in = 152,4 + 25,4 = 177,8 cm.