Nhập một số
1 K = -457,87 °F
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
°F = (K − 273.15) × 9/5 + 32
Cách chuyển đổi
Để đổi kelvin sang độ F (Fahrenheit), hãy dùng công thức °F = (K − 273.15) × 9/5 + 32. Ví dụ: 310,15 K = 98,6 °F.
Bảng quy đổi
| Kelvin (K) | độ F (°F) |
|---|---|
| 0 K | -459,67 °F |
| 100 K | -279,67 °F |
| 200 K | -99,67 °F |
| 250 K | -9,67 °F |
| 273,15 K | 32 °F |
| 293,15 K | 68 °F |
| 300 K | 80,33 °F |
| 310,15 K | 98,6 °F |
| 373,15 K | 212 °F |
| 500 K | 440,33 °F |
| 1.000 K | 1.340,33 °F |
Về các đơn vị này
Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi K sang °F?
1 K = -457,87 °F. Để đổi, hãy dùng công thức °F = (K − 273.15) × 9/5 + 32: 310,15 K = 98,6 °F.
› 1 °F bằng bao nhiêu K?
1 °F = 255,9277778 K. Công thức ngược là K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15.
› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?
Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.
› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?
Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.