DevToolPal
VI

Nhiệt độ

Đổi độ F sang độ C

Đổi độ F (Fahrenheit) (°F) sang độ C (Celsius) (°C). 1 °F = -17,22222222 °C và 1 °C = 33,8 °F.

Công thức

°C = (°F − 32) × 5/9

Cách chuyển đổi

Để đổi độ F (Fahrenheit) sang độ C (Celsius), hãy dùng công thức °C = (°F − 32) × 5/9. Ví dụ: 80 °F = 26,66666667 °C.

Bảng quy đổi

độ F (°F) độ C (°C)
-40 °F -40 °C
0 °F -17,77777778 °C
32 °F 5,68434E-14 °C
50 °F 10 °C
60 °F 15,55555556 °C
68 °F 20 °C
70 °F 21,11111111 °C
77 °F 25 °C
80 °F 26,66666667 °C
90 °F 32,22222222 °C
98,6 °F 37 °C
100 °F 37,77777778 °C
212 °F 100 °C
350 °F 176,6666667 °C
400 °F 204,4444444 °C

Về các đơn vị này

Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi °F sang °C?

1 °F = -17,22222222 °C. Để đổi, hãy dùng công thức °C = (°F − 32) × 5/9: 80 °F = 26,66666667 °C.

› 1 °C bằng bao nhiêu °F?

1 °C = 33,8 °F. Công thức ngược là °F = °C × 9/5 + 32.

› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?

Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.

› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?

Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.