Nhập một số
1 °F = -17,22222222 °C
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
°C = (°F − 32) × 5/9
Cách chuyển đổi
Để đổi độ F (Fahrenheit) sang độ C (Celsius), hãy dùng công thức °C = (°F − 32) × 5/9. Ví dụ: 80 °F = 26,66666667 °C.
Bảng quy đổi
| độ F (°F) | độ C (°C) |
|---|---|
| -40 °F | -40 °C |
| 0 °F | -17,77777778 °C |
| 32 °F | 5,68434E-14 °C |
| 50 °F | 10 °C |
| 60 °F | 15,55555556 °C |
| 68 °F | 20 °C |
| 70 °F | 21,11111111 °C |
| 77 °F | 25 °C |
| 80 °F | 26,66666667 °C |
| 90 °F | 32,22222222 °C |
| 98,6 °F | 37 °C |
| 100 °F | 37,77777778 °C |
| 212 °F | 100 °C |
| 350 °F | 176,6666667 °C |
| 400 °F | 204,4444444 °C |
Về các đơn vị này
Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi °F sang °C?
1 °F = -17,22222222 °C. Để đổi, hãy dùng công thức °C = (°F − 32) × 5/9: 80 °F = 26,66666667 °C.
› 1 °C bằng bao nhiêu °F?
1 °C = 33,8 °F. Công thức ngược là °F = °C × 9/5 + 32.
› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?
Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.
› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?
Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.