Nhập một số
1 °C = 274,15 K
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
K = °C + 273.15
Cách chuyển đổi
Để đổi độ C (Celsius) sang kelvin, hãy dùng công thức K = °C + 273.15. Ví dụ: 30 °C = 303,15 K.
Bảng quy đổi
| độ C (°C) | Kelvin (K) |
|---|---|
| -40 °C | 233,15 K |
| -20 °C | 253,15 K |
| -10 °C | 263,15 K |
| 0 °C | 273,15 K |
| 10 °C | 283,15 K |
| 15 °C | 288,15 K |
| 20 °C | 293,15 K |
| 25 °C | 298,15 K |
| 30 °C | 303,15 K |
| 37 °C | 310,15 K |
| 40 °C | 313,15 K |
| 50 °C | 323,15 K |
| 100 °C | 373,15 K |
| 180 °C | 453,15 K |
| 200 °C | 473,15 K |
Về các đơn vị này
Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi °C sang K?
1 °C = 274,15 K. Để đổi, hãy dùng công thức K = °C + 273.15: 30 °C = 303,15 K.
› 1 K bằng bao nhiêu °C?
1 K = -272,15 °C. Công thức ngược là °C = K − 273.15.
› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?
Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.
› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?
Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.