DevToolPal
VI

Nhiệt độ

Đổi độ C sang độ F

Đổi độ C (Celsius) (°C) sang độ F (Fahrenheit) (°F). 1 °C = 33,8 °F và 1 °F = -17,22222222 °C.

Công thức

°F = °C × 9/5 + 32

Cách chuyển đổi

Để đổi độ C (Celsius) sang độ F (Fahrenheit), hãy dùng công thức °F = °C × 9/5 + 32. Ví dụ: 30 °C = 86 °F.

Bảng quy đổi

độ C (°C) độ F (°F)
-40 °C -40 °F
-20 °C -4 °F
-10 °C 14 °F
0 °C 32 °F
10 °C 50 °F
15 °C 59 °F
20 °C 68 °F
25 °C 77 °F
30 °C 86 °F
37 °C 98,6 °F
40 °C 104 °F
50 °C 122 °F
100 °C 212 °F
180 °C 356 °F
200 °C 392 °F

Về các đơn vị này

Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi °C sang °F?

1 °C = 33,8 °F. Để đổi, hãy dùng công thức °F = °C × 9/5 + 32: 30 °C = 86 °F.

› 1 °F bằng bao nhiêu °C?

1 °F = -17,22222222 °C. Công thức ngược là °C = (°F − 32) × 5/9.

› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?

Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.

› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?

Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.