Nhập một số
1 °C = 33,8 °F
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
°F = °C × 9/5 + 32
Cách chuyển đổi
Để đổi độ C (Celsius) sang độ F (Fahrenheit), hãy dùng công thức °F = °C × 9/5 + 32. Ví dụ: 30 °C = 86 °F.
Bảng quy đổi
| độ C (°C) | độ F (°F) |
|---|---|
| -40 °C | -40 °F |
| -20 °C | -4 °F |
| -10 °C | 14 °F |
| 0 °C | 32 °F |
| 10 °C | 50 °F |
| 15 °C | 59 °F |
| 20 °C | 68 °F |
| 25 °C | 77 °F |
| 30 °C | 86 °F |
| 37 °C | 98,6 °F |
| 40 °C | 104 °F |
| 50 °C | 122 °F |
| 100 °C | 212 °F |
| 180 °C | 356 °F |
| 200 °C | 392 °F |
Về các đơn vị này
Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi °C sang °F?
1 °C = 33,8 °F. Để đổi, hãy dùng công thức °F = °C × 9/5 + 32: 30 °C = 86 °F.
› 1 °F bằng bao nhiêu °C?
1 °F = -17,22222222 °C. Công thức ngược là °C = (°F − 32) × 5/9.
› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?
Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.
› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?
Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.