DevToolPal
VI

Tốc độ truyền dữ liệu

Đổi Kbps sang Mbps

Đổi kilobit mỗi giây (Kbps) sang megabit mỗi giây (Mbps). 1 Kbps = 0,001 Mbps và 1 Mbps = 1.000 Kbps.

Công thức

Mbps = Kbps ÷ 1000

Cách chuyển đổi

Để đổi kilobit mỗi giây sang megabit mỗi giây, hãy chia giá trị cho 1.000. Ví dụ: 56 Kbps = 0,056 Mbps.

Bảng quy đổi

Kbps Mbps
56 Kbps 0,056 Mbps
128 Kbps 0,128 Mbps
256 Kbps 0,256 Mbps
512 Kbps 0,512 Mbps
1.000 Kbps 1 Mbps
1.500 Kbps 1,5 Mbps
2.000 Kbps 2 Mbps
5.000 Kbps 5 Mbps
10.000 Kbps 10 Mbps

Về các đơn vị này

Gói cước internet và đường truyền mạng tính bằng bit mỗi giây (Mbps, Gbps), còn cửa sổ tải xuống và kích thước tệp dùng byte. Một byte bằng 8 bit, nên đường truyền 100 Mbps chỉ đạt tối đa 12,5 MB/s. Tốc độ thực tế chậm hơn một chút vì chi phí giao thức (header TCP/IP, mã hóa, truyền lại) chiếm khoảng 5–10% tốc độ đường truyền. Tiền tố dùng hệ thập phân: 1 Mbps là 1.000.000 bit mỗi giây.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi Kbps sang Mbps?

1 Kbps = 0,001 Mbps. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1.000: 56 Kbps = 0,056 Mbps.

› 1 Mbps bằng bao nhiêu Kbps?

1 Mbps = 1.000 Kbps. Công thức ngược là Kbps = Mbps × 1000.

› Vì sao tốc độ tải chậm hơn gói cước?

Gói cước tính bằng megabit mỗi giây, còn trình duyệt hiển thị megabyte mỗi giây, nên trước tiên hãy chia cho 8. Phần chênh lệch còn lại thường do chi phí giao thức, Wi-Fi và giới hạn máy chủ.

› Mbps và MBps có giống nhau không?

Không. Chữ b thường là bit, chữ B hoa là byte, nên 1 MBps (MB/s) bằng 8 Mbps.