DevToolPal
VI

Tốc độ truyền dữ liệu

Đổi Gbps sang Mbps

Đổi gigabit mỗi giây (Gbps) sang megabit mỗi giây (Mbps). 1 Gbps = 1.000 Mbps và 1 Mbps = 0,001 Gbps.

Công thức

Mbps = Gbps × 1000

Cách chuyển đổi

Để đổi gigabit mỗi giây sang megabit mỗi giây, hãy nhân giá trị với 1.000. Ví dụ: 2 Gbps = 2.000 Mbps.

Bảng quy đổi

Gbps Mbps
0,5 Gbps 500 Mbps
1 Gbps 1.000 Mbps
2 Gbps 2.000 Mbps
2,5 Gbps 2.500 Mbps
5 Gbps 5.000 Mbps
10 Gbps 10.000 Mbps
25 Gbps 25.000 Mbps
40 Gbps 40.000 Mbps
100 Gbps 100.000 Mbps

Về các đơn vị này

Gói cước internet và đường truyền mạng tính bằng bit mỗi giây (Mbps, Gbps), còn cửa sổ tải xuống và kích thước tệp dùng byte. Một byte bằng 8 bit, nên đường truyền 100 Mbps chỉ đạt tối đa 12,5 MB/s. Tốc độ thực tế chậm hơn một chút vì chi phí giao thức (header TCP/IP, mã hóa, truyền lại) chiếm khoảng 5–10% tốc độ đường truyền. Tiền tố dùng hệ thập phân: 1 Mbps là 1.000.000 bit mỗi giây.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi Gbps sang Mbps?

1 Gbps = 1.000 Mbps. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1.000: 2 Gbps = 2.000 Mbps.

› 1 Mbps bằng bao nhiêu Gbps?

1 Mbps = 0,001 Gbps. Công thức ngược là Gbps = Mbps ÷ 1000.

› Vì sao tốc độ tải chậm hơn gói cước?

Gói cước tính bằng megabit mỗi giây, còn trình duyệt hiển thị megabyte mỗi giây, nên trước tiên hãy chia cho 8. Phần chênh lệch còn lại thường do chi phí giao thức, Wi-Fi và giới hạn máy chủ.

› Mbps và MBps có giống nhau không?

Không. Chữ b thường là bit, chữ B hoa là byte, nên 1 MBps (MB/s) bằng 8 Mbps.