DevToolPal
VI

Dung lượng dữ liệu

Đổi GB sang TB

Đổi gigabyte (GB) sang terabyte (TB). 1 GB = 0,001 TB và 1 TB = 1.000 GB.

Công thức

TB = GB ÷ 1000

Cách chuyển đổi

Để đổi gigabyte sang terabyte, hãy chia giá trị cho 1.000. Ví dụ: 2 GB = 0,002 TB.

Bảng quy đổi

GB TB
1 GB 0,001 TB
2 GB 0,002 TB
5 GB 0,005 TB
10 GB 0,01 TB
25 GB 0,025 TB
50 GB 0,05 TB
100 GB 0,1 TB
250 GB 0,25 TB
500 GB 0,5 TB
1.000 GB 1 TB

Về các đơn vị này

Dung lượng lưu trữ có hai hệ đơn vị. Đơn vị thập phân (SI) tăng theo bước 1.000: 1 KB = 1.000 byte, 1 MB = 1.000 KB và 1 GB = 1.000 MB. Đơn vị nhị phân (IEC) tăng theo bước 1.024: 1 KiB = 1.024 byte và 1 MiB = 1.024 KiB. Nhà sản xuất ổ đĩa và hầu hết thông số dùng đơn vị thập phân, còn Windows và nhiều phần mềm tính theo nhị phân nhưng vẫn ghi KB, MB hay GB, vì vậy ổ 1 TB hiển thị khoảng 931 GB. Một byte bằng 8 bit.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi GB sang TB?

1 GB = 0,001 TB. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1.000: 2 GB = 0,002 TB.

› 1 TB bằng bao nhiêu GB?

1 TB = 1.000 GB. Công thức ngược là GB = TB × 1000.

› 1 MB là 1.000 KB hay 1.024 KB?

Theo SI, 1 MB là 1.000 KB. Đơn vị dựa trên 1.024 có tên riêng là mebibyte (MiB). Một số phần mềm vẫn ghi MB cho 1.024 KB, nên hãy kiểm tra con số dùng quy ước nào.

› Vì sao ổ đĩa mới hiển thị ít dung lượng hơn quảng cáo?

Hộp dùng gigabyte thập phân (10⁹ byte), còn hệ điều hành hiển thị gibibyte nhị phân (2³⁰ byte) nhưng ghi là GB. Ổ 500 GB khoảng 465,66 GiB; không hề mất dung lượng.