Nhập một số
1 MB = 0,001 GB
Mở trong Chuyển đổi đơn vị dung lượng dữ liệuCông thức
GB = MB ÷ 1000
Cách chuyển đổi
Để đổi megabyte sang gigabyte, hãy chia giá trị cho 1.000. Ví dụ: 2 MB = 0,002 GB.
Bảng quy đổi
| MB | GB |
|---|---|
| 1 MB | 0,001 GB |
| 2 MB | 0,002 GB |
| 5 MB | 0,005 GB |
| 10 MB | 0,01 GB |
| 25 MB | 0,025 GB |
| 50 MB | 0,05 GB |
| 100 MB | 0,1 GB |
| 250 MB | 0,25 GB |
| 500 MB | 0,5 GB |
| 1.000 MB | 1 GB |
Về các đơn vị này
Dung lượng lưu trữ có hai hệ đơn vị. Đơn vị thập phân (SI) tăng theo bước 1.000: 1 KB = 1.000 byte, 1 MB = 1.000 KB và 1 GB = 1.000 MB. Đơn vị nhị phân (IEC) tăng theo bước 1.024: 1 KiB = 1.024 byte và 1 MiB = 1.024 KiB. Nhà sản xuất ổ đĩa và hầu hết thông số dùng đơn vị thập phân, còn Windows và nhiều phần mềm tính theo nhị phân nhưng vẫn ghi KB, MB hay GB, vì vậy ổ 1 TB hiển thị khoảng 931 GB. Một byte bằng 8 bit.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi MB sang GB?
1 MB = 0,001 GB. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1.000: 2 MB = 0,002 GB.
› 1 GB bằng bao nhiêu MB?
1 GB = 1.000 MB. Công thức ngược là MB = GB × 1000.
› 1 MB là 1.000 KB hay 1.024 KB?
Theo SI, 1 MB là 1.000 KB. Đơn vị dựa trên 1.024 có tên riêng là mebibyte (MiB). Một số phần mềm vẫn ghi MB cho 1.024 KB, nên hãy kiểm tra con số dùng quy ước nào.
› Vì sao ổ đĩa mới hiển thị ít dung lượng hơn quảng cáo?
Hộp dùng gigabyte thập phân (10⁹ byte), còn hệ điều hành hiển thị gibibyte nhị phân (2³⁰ byte) nhưng ghi là GB. Ổ 500 GB khoảng 465,66 GiB; không hề mất dung lượng.