DevToolPal
VI

Nhiệt độ

Đổi độ F sang Kelvin

Đổi độ F (Fahrenheit) (°F) sang kelvin (K). 1 °F = 255,9277778 K và 1 K = -457,87 °F.

Công thức

K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15

Cách chuyển đổi

Để đổi độ F (Fahrenheit) sang kelvin, hãy dùng công thức K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15. Ví dụ: 80 °F = 299,8166667 K.

Bảng quy đổi

độ F (°F) Kelvin (K)
-40 °F 233,15 K
0 °F 255,3722222 K
32 °F 273,15 K
50 °F 283,15 K
60 °F 288,7055556 K
68 °F 293,15 K
70 °F 294,2611111 K
77 °F 298,15 K
80 °F 299,8166667 K
90 °F 305,3722222 K
98,6 °F 310,15 K
100 °F 310,9277778 K
212 °F 373,15 K
350 °F 449,8166667 K
400 °F 477,5944444 K

Về các đơn vị này

Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi °F sang K?

1 °F = 255,9277778 K. Để đổi, hãy dùng công thức K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15: 80 °F = 299,8166667 K.

› 1 K bằng bao nhiêu °F?

1 K = -457,87 °F. Công thức ngược là °F = (K − 273.15) × 9/5 + 32.

› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?

Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.

› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?

Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.