Nhập một số
1 °F = 255,9277778 K
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15
Cách chuyển đổi
Để đổi độ F (Fahrenheit) sang kelvin, hãy dùng công thức K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15. Ví dụ: 80 °F = 299,8166667 K.
Bảng quy đổi
| độ F (°F) | Kelvin (K) |
|---|---|
| -40 °F | 233,15 K |
| 0 °F | 255,3722222 K |
| 32 °F | 273,15 K |
| 50 °F | 283,15 K |
| 60 °F | 288,7055556 K |
| 68 °F | 293,15 K |
| 70 °F | 294,2611111 K |
| 77 °F | 298,15 K |
| 80 °F | 299,8166667 K |
| 90 °F | 305,3722222 K |
| 98,6 °F | 310,15 K |
| 100 °F | 310,9277778 K |
| 212 °F | 373,15 K |
| 350 °F | 449,8166667 K |
| 400 °F | 477,5944444 K |
Về các đơn vị này
Thang Celsius đặt 0° ở điểm đóng băng và 100° ở điểm sôi của nước ở mực nước biển. Thang Fahrenheit đặt chúng ở 32° và 212°, nên một độ C bằng 1,8 độ F. Kelvin dùng độ chia bằng Celsius nhưng bắt đầu từ độ không tuyệt đối (−273,15 °C) và viết không có ký hiệu độ. Vì các thang có điểm 0 khác nhau, đổi nhiệt độ cần cộng hoặc trừ một độ lệch bên cạnh việc nhân hệ số.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi °F sang K?
1 °F = 255,9277778 K. Để đổi, hãy dùng công thức K = (°F − 32) × 5/9 + 273.15: 80 °F = 299,8166667 K.
› 1 K bằng bao nhiêu °F?
1 K = -457,87 °F. Công thức ngược là °F = (K − 273.15) × 9/5 + 32.
› Độ C và độ F bằng nhau ở nhiệt độ nào?
Ở −40°: −40 °C đúng bằng −40 °F.
› Thân nhiệt bình thường là bao nhiêu?
Khoảng 37 °C, tức 98,6 °F hay 310,15 K. Giá trị bình thường dao động khoảng nửa độ C.