DevToolPal
VI

Dung lượng dữ liệu

Đổi KiB sang KB

Đổi kibibyte (KiB) sang kilobyte (KB). 1 KiB = 1,024 KB và 1 KB = 0,9765625 KiB.

Công thức

KB = KiB × 1.024

Cách chuyển đổi

Để đổi kibibyte sang kilobyte, hãy nhân giá trị với 1,024. Ví dụ: 2 KiB = 2,048 KB.

Bảng quy đổi

KiB KB
1 KiB 1,024 KB
2 KiB 2,048 KB
5 KiB 5,12 KB
10 KiB 10,24 KB
25 KiB 25,6 KB
50 KiB 51,2 KB
100 KiB 102,4 KB
250 KiB 256 KB
500 KiB 512 KB
1.000 KiB 1.024 KB

Về các đơn vị này

Dung lượng lưu trữ có hai hệ đơn vị. Đơn vị thập phân (SI) tăng theo bước 1.000: 1 KB = 1.000 byte, 1 MB = 1.000 KB và 1 GB = 1.000 MB. Đơn vị nhị phân (IEC) tăng theo bước 1.024: 1 KiB = 1.024 byte và 1 MiB = 1.024 KiB. Nhà sản xuất ổ đĩa và hầu hết thông số dùng đơn vị thập phân, còn Windows và nhiều phần mềm tính theo nhị phân nhưng vẫn ghi KB, MB hay GB, vì vậy ổ 1 TB hiển thị khoảng 931 GB. Một byte bằng 8 bit.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi KiB sang KB?

1 KiB = 1,024 KB. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1,024: 2 KiB = 2,048 KB.

› 1 KB bằng bao nhiêu KiB?

1 KB = 0,9765625 KiB. Công thức ngược là KiB = KB ÷ 1.024.

› 1 MB là 1.000 KB hay 1.024 KB?

Theo SI, 1 MB là 1.000 KB. Đơn vị dựa trên 1.024 có tên riêng là mebibyte (MiB). Một số phần mềm vẫn ghi MB cho 1.024 KB, nên hãy kiểm tra con số dùng quy ước nào.

› Vì sao ổ đĩa mới hiển thị ít dung lượng hơn quảng cáo?

Hộp dùng gigabyte thập phân (10⁹ byte), còn hệ điều hành hiển thị gibibyte nhị phân (2³⁰ byte) nhưng ghi là GB. Ổ 500 GB khoảng 465,66 GiB; không hề mất dung lượng.