DevToolPal
VI

Dung lượng dữ liệu

Đổi Byte sang MB

Đổi byte (B) sang megabyte (MB). 1 B = 0,000001 MB và 1 MB = 1.000.000 B.

Công thức

MB = B ÷ 1000000

Cách chuyển đổi

Để đổi byte sang megabyte, hãy chia giá trị cho 1.000.000. Ví dụ: 4.096 B = 0,004096 MB.

Bảng quy đổi

Byte (B) MB
1 B 0,000001 MB
8 B 0,000008 MB
100 B 0,0001 MB
512 B 0,000512 MB
1.000 B 0,001 MB
1.024 B 0,001024 MB
4.096 B 0,004096 MB
10.000 B 0,01 MB
100.000 B 0,1 MB
1.000.000 B 1 MB

Về các đơn vị này

Dung lượng lưu trữ có hai hệ đơn vị. Đơn vị thập phân (SI) tăng theo bước 1.000: 1 KB = 1.000 byte, 1 MB = 1.000 KB và 1 GB = 1.000 MB. Đơn vị nhị phân (IEC) tăng theo bước 1.024: 1 KiB = 1.024 byte và 1 MiB = 1.024 KiB. Nhà sản xuất ổ đĩa và hầu hết thông số dùng đơn vị thập phân, còn Windows và nhiều phần mềm tính theo nhị phân nhưng vẫn ghi KB, MB hay GB, vì vậy ổ 1 TB hiển thị khoảng 931 GB. Một byte bằng 8 bit.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi B sang MB?

1 B = 0,000001 MB. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1.000.000: 4.096 B = 0,004096 MB.

› 1 MB bằng bao nhiêu B?

1 MB = 1.000.000 B. Công thức ngược là B = MB × 1000000.

› 1 MB là 1.000 KB hay 1.024 KB?

Theo SI, 1 MB là 1.000 KB. Đơn vị dựa trên 1.024 có tên riêng là mebibyte (MiB). Một số phần mềm vẫn ghi MB cho 1.024 KB, nên hãy kiểm tra con số dùng quy ước nào.

› Vì sao ổ đĩa mới hiển thị ít dung lượng hơn quảng cáo?

Hộp dùng gigabyte thập phân (10⁹ byte), còn hệ điều hành hiển thị gibibyte nhị phân (2³⁰ byte) nhưng ghi là GB. Ổ 500 GB khoảng 465,66 GiB; không hề mất dung lượng.