DevToolPal
VI

Thể tích

Đổi mL sang lít

Đổi mililít (mL) sang lít (L). 1 mL = 0,001 L và 1 L = 1.000 mL.

Công thức

L = mL ÷ 1000

Cách chuyển đổi

Để đổi mililít sang lít, hãy chia giá trị cho 1.000. Ví dụ: 330 mL = 0,33 L.

Bảng quy đổi

mL lít (L)
1 mL 0,001 L
5 mL 0,005 L
10 mL 0,01 L
15 mL 0,015 L
30 mL 0,03 L
50 mL 0,05 L
100 mL 0,1 L
250 mL 0,25 L
330 mL 0,33 L
500 mL 0,5 L
750 mL 0,75 L
1.000 mL 1 L

Về các đơn vị này

Một lít bằng 1.000 mililít, tức một đềximét khối. Đơn vị Mỹ được định nghĩa từ inch khối: 1 gallon Mỹ = 231 inch khối = 3,785411784 L, 1 ounce chất lỏng Mỹ = 29,5735295625 mL và 1 cốc Mỹ = 8 fl oz = 236,5882365 mL. Gallon Anh (4,54609 L) và ounce chất lỏng Anh (28,4130625 mL) khác, và nhãn dinh dưỡng ở Mỹ làm tròn cốc thành 240 mL.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi mL sang L?

1 mL = 0,001 L. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1.000: 330 mL = 0,33 L.

› 1 L bằng bao nhiêu mL?

1 L = 1.000 mL. Công thức ngược là mL = L × 1000.

› 1 cốc bằng bao nhiêu mL?

Cốc Mỹ là 236,59 mL. Nhãn dinh dưỡng dùng 240 mL, cốc hệ mét 250 mL và cốc Anh 284 mL.

› Gallon Mỹ và gallon Anh có giống nhau không?

Không. Gallon Mỹ là 3,785 L, gallon Anh là 4,546 L, lớn hơn khoảng 20%. Các trang này dùng đơn vị Mỹ.