Nhập một số
1 mL = 0,001 L
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
L = mL ÷ 1000
Cách chuyển đổi
Để đổi mililít sang lít, hãy chia giá trị cho 1.000. Ví dụ: 330 mL = 0,33 L.
Bảng quy đổi
| mL | lít (L) |
|---|---|
| 1 mL | 0,001 L |
| 5 mL | 0,005 L |
| 10 mL | 0,01 L |
| 15 mL | 0,015 L |
| 30 mL | 0,03 L |
| 50 mL | 0,05 L |
| 100 mL | 0,1 L |
| 250 mL | 0,25 L |
| 330 mL | 0,33 L |
| 500 mL | 0,5 L |
| 750 mL | 0,75 L |
| 1.000 mL | 1 L |
Về các đơn vị này
Một lít bằng 1.000 mililít, tức một đềximét khối. Đơn vị Mỹ được định nghĩa từ inch khối: 1 gallon Mỹ = 231 inch khối = 3,785411784 L, 1 ounce chất lỏng Mỹ = 29,5735295625 mL và 1 cốc Mỹ = 8 fl oz = 236,5882365 mL. Gallon Anh (4,54609 L) và ounce chất lỏng Anh (28,4130625 mL) khác, và nhãn dinh dưỡng ở Mỹ làm tròn cốc thành 240 mL.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi mL sang L?
1 mL = 0,001 L. Để đổi, hãy chia giá trị cho 1.000: 330 mL = 0,33 L.
› 1 L bằng bao nhiêu mL?
1 L = 1.000 mL. Công thức ngược là mL = L × 1000.
› 1 cốc bằng bao nhiêu mL?
Cốc Mỹ là 236,59 mL. Nhãn dinh dưỡng dùng 240 mL, cốc hệ mét 250 mL và cốc Anh 284 mL.
› Gallon Mỹ và gallon Anh có giống nhau không?
Không. Gallon Mỹ là 3,785 L, gallon Anh là 4,546 L, lớn hơn khoảng 20%. Các trang này dùng đơn vị Mỹ.