Nhập một số
1 L = 1.000 mL
Mở trong Chuyển đổi đơn vịCông thức
mL = L × 1000
Cách chuyển đổi
Để đổi lít sang mililít, hãy nhân giá trị với 1.000. Ví dụ: 2 L = 2.000 mL.
Bảng quy đổi
| lít (L) | mL |
|---|---|
| 0,5 L | 500 mL |
| 1 L | 1.000 mL |
| 2 L | 2.000 mL |
| 3 L | 3.000 mL |
| 4 L | 4.000 mL |
| 5 L | 5.000 mL |
| 10 L | 10.000 mL |
| 20 L | 20.000 mL |
| 25 L | 25.000 mL |
| 50 L | 50.000 mL |
| 100 L | 100.000 mL |
| 1.000 L | 1.000.000 mL |
Về các đơn vị này
Một lít bằng 1.000 mililít, tức một đềximét khối. Đơn vị Mỹ được định nghĩa từ inch khối: 1 gallon Mỹ = 231 inch khối = 3,785411784 L, 1 ounce chất lỏng Mỹ = 29,5735295625 mL và 1 cốc Mỹ = 8 fl oz = 236,5882365 mL. Gallon Anh (4,54609 L) và ounce chất lỏng Anh (28,4130625 mL) khác, và nhãn dinh dưỡng ở Mỹ làm tròn cốc thành 240 mL.
Câu hỏi thường gặp
› Làm sao đổi L sang mL?
1 L = 1.000 mL. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1.000: 2 L = 2.000 mL.
› 1 mL bằng bao nhiêu L?
1 mL = 0,001 L. Công thức ngược là L = mL ÷ 1000.
› 1 cốc bằng bao nhiêu mL?
Cốc Mỹ là 236,59 mL. Nhãn dinh dưỡng dùng 240 mL, cốc hệ mét 250 mL và cốc Anh 284 mL.
› Gallon Mỹ và gallon Anh có giống nhau không?
Không. Gallon Mỹ là 3,785 L, gallon Anh là 4,546 L, lớn hơn khoảng 20%. Các trang này dùng đơn vị Mỹ.