DevToolPal
VI

Thể tích

Đổi lít sang mL

Đổi lít (L) sang mililít (mL). 1 L = 1.000 mL và 1 mL = 0,001 L.

Công thức

mL = L × 1000

Cách chuyển đổi

Để đổi lít sang mililít, hãy nhân giá trị với 1.000. Ví dụ: 2 L = 2.000 mL.

Bảng quy đổi

lít (L) mL
0,5 L 500 mL
1 L 1.000 mL
2 L 2.000 mL
3 L 3.000 mL
4 L 4.000 mL
5 L 5.000 mL
10 L 10.000 mL
20 L 20.000 mL
25 L 25.000 mL
50 L 50.000 mL
100 L 100.000 mL
1.000 L 1.000.000 mL

Về các đơn vị này

Một lít bằng 1.000 mililít, tức một đềximét khối. Đơn vị Mỹ được định nghĩa từ inch khối: 1 gallon Mỹ = 231 inch khối = 3,785411784 L, 1 ounce chất lỏng Mỹ = 29,5735295625 mL và 1 cốc Mỹ = 8 fl oz = 236,5882365 mL. Gallon Anh (4,54609 L) và ounce chất lỏng Anh (28,4130625 mL) khác, và nhãn dinh dưỡng ở Mỹ làm tròn cốc thành 240 mL.

Câu hỏi thường gặp

› Làm sao đổi L sang mL?

1 L = 1.000 mL. Để đổi, hãy nhân giá trị với 1.000: 2 L = 2.000 mL.

› 1 mL bằng bao nhiêu L?

1 mL = 0,001 L. Công thức ngược là L = mL ÷ 1000.

› 1 cốc bằng bao nhiêu mL?

Cốc Mỹ là 236,59 mL. Nhãn dinh dưỡng dùng 240 mL, cốc hệ mét 250 mL và cốc Anh 284 mL.

› Gallon Mỹ và gallon Anh có giống nhau không?

Không. Gallon Mỹ là 3,785 L, gallon Anh là 4,546 L, lớn hơn khoảng 20%. Các trang này dùng đơn vị Mỹ.